Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. parking

parking

/ˈpɑːrkɪŋ/

"parking" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chỗ đỗ xe

The parking lot is full.

Bãi đỗ xe đã đầy.


Cách dùng "parking" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Chỗ để xe hoặc hành động để xe.

She paid for parking at the mall.

Cô ấy đã trả tiền để xe tại trung tâm mua sắm.

Thường dùng để chỉ nơi để xe hoặc dịch vụ cung cấp chỗ đỗ xe.

Cụm từ kết hợp

parking lotbãi đỗ xeparking metermáy tính tiền đỗ xeparking ticketphiếu vi phạm đỗ xe

Từ đồng nghĩa

parking lotparking spacegarage

Từ trái nghĩa

drivingmoving

Cụm từ liên quan

parking garagecụm từ
nhà đỗ xe
parking permitcụm từ
giấy phép đỗ xe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'parking' bắt nguồn từ động từ 'park' (để xe) và hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (parking my car).

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.