operational

/ˌɑːpəˈreɪʃənəl/
hoạt động

The new system is now fully operational.

Hệ thống mới hiện đã hoạt động hoàn toàn.


chung

Được sử dụng hoặc hoạt động như dự định; hoạt động hiệu quả.

The factory became operational after months of construction.

Nhà máy đã hoạt động sau nhiều tháng xây dựng.

The app is operational on both iOS and Android.

Ứng dụng hoạt động trên cả iOS và Android.

Thường dùng để mô tả hệ thống, máy móc, hoặc quá trình đã được triển khai và hoạt động bình thường.

Cụm từ kết hợp

be operationalđã hoạt độngfully operationalhoàn toàn hoạt độngoperational statustrạng thái hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'operational' để mô tả một quá trình đang diễn ra mà chưa hoàn thiện. Ví dụ: 'The project is operational' (sai) thay vì 'The project is in progress'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'operation' (hoạt động) + hậu tố '-al' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án để mô tả việc một hệ thống hoặc quá trình đã được triển khai và hoạt động bình thường.

Phân tích từ

operate
hoạt động
root
+
-ional
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt