Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obvious problem

obvious problem

/ˈɒbviəs ˈprɒbləm/
vấn đề rõ ràng

The obvious problem with the plan is that it doesn't account for delays.

Vấn đề rõ ràng với kế hoạch là nó không tính đến sự chậm trễ.


neutral

Vấn đề dễ nhận thấy, không cần suy nghĩ nhiều.

The teacher pointed out an obvious problem in my essay: the lack of citations.

Cô giáo chỉ ra một vấn đề rõ ràng trong bài luận của tôi: thiếu trích dẫn.

It's an obvious problem that the software crashes every time you open a large file.

Đó là một vấn đề rõ ràng khi phần mềm bị lỗi mỗi khi bạn mở một tập tin lớn.

Thường dùng để chỉ vấn đề hiển nhiên, không cần phân tích sâu.

Cụm từ kết hợp

solve the obvious problemgiải quyết vấn đề rõ ràngignore the obvious problembỏ qua vấn đề rõ ràng

Từ đồng nghĩa

clear issueapparent flawglaring problemovert difficulty

Từ trái nghĩa

hidden issuesubtle problemlatent difficulty

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề ai cũng có thể thấy, chẳng hạn: 'The obvious problem is that we don't have enough time.'

Nguồn gốc từ

Combination of 'obvious' (from Latin 'obvius', meaning 'in the way') and 'problem' (from Greek 'problema', meaning 'a task to be solved'). The phrase has been in use since the 17th century.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập, không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực. Có thể thay thế bằng các từ như 'vấn đề hiển nhiên' hoặc 'sự cố rõ ràng' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

obvious
rõ ràng, dễ thấy
adjective
+
problem
vấn đề, sự cố
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.