Looking up...
This technology is now obsolete.
Công nghệ này đã lỗi thời.
Cũ kỹ, không còn được sử dụng nữa, đã bị thay thế bởi những thứ mới hơn.
The old computer system is obsolete and needs to be replaced.
Hệ thống máy tính cũ đã lỗi thời và cần được thay thế.
This law is obsolete and should be revised.
Luật này đã lỗi thời và nên được sửa đổi.
Thường dùng để mô tả công nghệ, luật pháp, hoặc các thực tế đã không còn phù hợp với thời đại.
Từ 'obsolete' thường dùng để chỉ các vật hoặc hệ thống đã không còn được sử dụng, không dùng để mô tả người.
Không dùng từ này để mô tả người, vì nó có thể gây xúc phạm. Dùng từ 'outdated' hoặc 'antiquated' thay vào đó.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'obsolescere', có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ, không còn được sử dụng'.
Từ này thường dùng để chỉ các vật, hệ thống, hoặc quy tắc đã không còn phù hợp với thời đại hiện tại.