Looking up...
She enjoys an occasional cup of coffee in the afternoon.
Cô ấy thích uống một ly cà phê thỉnh thoảng vào buổi chiều.
Xảy ra không thường xuyên, không theo một lịch trình cố định.
We have occasional visitors from out of town.
Chúng tôi thỉnh thoảng có khách từ xa đến thăm.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm.
Không nên dùng 'occasional' để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm, mà nên dùng từ như 'rare' hoặc 'seldom'.
Từ tiếng Anh 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio' (cơ hội) + hậu tố '-al' (tính từ).
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm. Không dùng để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm hoặc không thường xuyên.