nut

/nʌt/
hạt

She bought a bag of nuts for snacking.

Cô ấy mua một túi hạt để ăn nhẹ.


◆ Nghĩa thực sự
Tóm tắt, ngắn gọn
Nghĩa đen
Trong vỏ sò
Phân tích nghĩa đen
introng+amột+nuthạt+shellvỏ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một hạt được bảo vệ bởi vỏ sò, tượng trưng cho sự tóm tắt và ngắn gọn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn tóm tắt nội dung một cách ngắn gọn, có thể dùng cụm từ 'in a nutshell'.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dùng để mô tả việc tóm tắt một cách ngắn gọn.
chung

Hạt của một số loại cây, thường được ăn hoặc sử dụng trong ẩm thực.

Almonds are rich in healthy fats and protein.

Hạt điều giàu chất béo lành mạnh và protein.

Thường được dùng trong bánh kẹo, bánh mì hoặc ăn trực tiếp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ phận cơ khí hoặc điện tử có hình dạng giống hạt, thường được vặn vào để cố định.

Tighten the nut to secure the bolt.

Vặn chặt ốc để cố định đinh.

Thường được dùng trong các thiết bị cơ khí hoặc điện tử.

Cụm từ kết hợp

peanut butterbơ đậu phộngnut butterbơ hạtnutcrackerđập hạt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'nut' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ hạt hoặc bộ phận cơ khí, trong khi 'hạt' và 'ốc' trong tiếng Việt có nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa hạt và ốc

Trong tiếng Việt, 'hạt' dùng cho hạt thực vật, 'ốc' dùng cho bộ phận cơ khí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnutu', có nghĩa là 'hạt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'nut' có thể dùng để chỉ hạt thực vật hoặc một bộ phận cơ khí. Trong tiếng Việt, từ 'hạt' thường được dùng để chỉ hạt thực vật, trong khi 'ốc' được dùng để chỉ bộ phận cơ khí.

Từ Điển Anh Việt