Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seed

seed

/siːd/
hạt giống

She planted a seed in the garden.

Cô ấy gieo một hạt giống trong vườn.


trang trọng

Hạt của một cây hoặc thực vật, có thể phát triển thành cây mới khi được gieo.

The farmer saved seeds from the best crops to plant next year.

Người nông dân đã lưu giữ hạt giống từ những cây trồng tốt nhất để gieo vào năm sau.

Hạt giống có thể được sử dụng để trồng cây hoặc thực vật mới.

thông thường

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một sự kiện hoặc quá trình.

The conflict had its seeds in a long-standing dispute.

Xung đột này có nguồn gốc từ một tranh chấp lâu dài.

Dùng để chỉ nguyên nhân ban đầu của một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

plant a seedtrồng hạt giốngseed bankngân hàng hạt giốngseed moneyvốn đầu tư ban đầu

Từ đồng nghĩa

germkerneloriginsource

Từ trái nghĩa

fruitharvestend

Cụm từ liên quan

from seedcụm từ
từ hạt giống
seedlesscụm từ
không hạt

Mẹo hay

Sử dụng 'seed' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về hạt giống thực vật, 'seed' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc trồng trọt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seed' và 'germ'

'Seed' thường dùng để chỉ hạt giống của cây, còn 'germ' có thể dùng để chỉ phần mầm của hạt hoặc một phần nhỏ của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēd', có liên quan đến tiếng Đức 'Same' và tiếng Hà Lan 'zaad'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'seed' có thể dùng để chỉ hạt giống thực vật hoặc nguyên nhân ban đầu của một sự kiện.

Phân tích từ

seed
hạt giống
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.