numerous
nhiềuThe museum has numerous artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng có rất nhiều di vật từ các nền văn minh cổ đại.
trang trọngthông thường
Có số lượng lớn, nhiều
She has numerous friends from different countries.
Cô ấy có rất nhiều bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.
The book contains numerous examples to illustrate the concepts.
Cuốn sách chứa rất nhiều ví dụ để minh họa các khái niệm.
Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một thứ gì đó, có thể là người, vật hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn viết
Từ 'numerous' thường dùng trong văn viết để mô tả số lượng lớn một cách chính thức hơn so với 'many'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'numerosus', có nghĩa là 'có số lượng lớn'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả số lượng lớn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
numero
số
root-ous
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt