numerous

/ˈnjuːmərəs/
nhiều

The museum has numerous artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng có rất nhiều di vật từ các nền văn minh cổ đại.


trang trọngthông thường

Có số lượng lớn, nhiều

She has numerous friends from different countries.

Cô ấy có rất nhiều bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.

The book contains numerous examples to illustrate the concepts.

Cuốn sách chứa rất nhiều ví dụ để minh họa các khái niệm.

Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một thứ gì đó, có thể là người, vật hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

numerous occasionsnhiều lầnnumerous timesnhiều lầnnumerous peoplenhiều người

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết

Từ 'numerous' thường dùng trong văn viết để mô tả số lượng lớn một cách chính thức hơn so với 'many'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'numerosus', có nghĩa là 'có số lượng lớn'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả số lượng lớn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

numero
số
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt