noisy
ồn àoThe children were noisy during the movie.
Các bé ồn ào trong lúc xem phim.
thông thường
Có tiếng ồn, ồn ào, gây khó chịu
The neighborhood is noisy at night.
Khu phố này ồn ào vào ban đêm.
She turned off the noisy fan.
Cô ấy tắt quạt ồn ào đó.
Thường dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng 'noisy' để mô tả tiếng ồn tự nhiên như tiếng nước chảy, chỉ dùng cho tiếng ồn gây phiền toái.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'noisy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nois' (tên của một người hoặc vật gây ồn ào).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái, không dùng để mô tả tiếng ồn tự nhiên như tiếng nước chảy.
Từ Điển Anh Việt