Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dinner

dinner

/ˈdɪnər/
bữa ăn tối

We usually have dinner at 7 PM.

Chúng tôi thường ăn tối vào lúc 7 giờ chiều.


thông thường

Bữa ăn chính vào cuối ngày, thường là vào buổi tối.

Let's go out for dinner tonight.

Chúng ta đi ăn tối tối nay đi.

She prepared a delicious dinner for her family.

Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn tối ngon cho gia đình mình.

Thường được sử dụng để chỉ bữa ăn tối chính, nhưng có thể dùng cho bất kỳ bữa ăn nào vào buổi tối.

Cụm từ kết hợp

have dinnerăn tốidinner partybữa tiệc tốidinner tablebàn ăn tối

Từ đồng nghĩa

supperevening meal

Từ trái nghĩa

breakfastlunch

Cụm từ liên quan

dinner and a moviecụm từ
bữa ăn tối và xem phim
dinner is servedcụm từ
bữa ăn tối đã được phục vụ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dinner' trong tiếng Anh Mỹ thường dùng cho bữa tối, còn trong tiếng Anh Anh có thể dùng cho bữa ăn chính bất kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dîner', có nghĩa là 'ăn tối'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'dinner' thường dùng để chỉ bữa ăn tối chính, còn trong tiếng Anh Anh, 'dinner' có thể dùng cho bữa ăn chính bất kỳ (thường là bữa trưa).

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.