merely

/ˈmɪrli/
chỉ

She merely nodded in agreement.

Cô ấy chỉ gật đầu đồng ý.


trang trọngthông thường

Chỉ, đơn giản là, không hơn nữa

He merely said goodbye and left.

Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi.

The problem is merely a misunderstanding.

Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có ý nghĩa lớn hơn hoặc không có tác động lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

merely a matter of timechỉ là vấn đề thời gianmerely an opinionchỉ là một ý kiến

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'merely' để nhấn mạnh

Dùng 'merely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mereliche', từ 'mere' (chỉ, đơn giản) + '-ly' (hậu tố tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn.

Phân tích từ

mere
chỉ, đơn giản
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt