Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. merge

merge

/mɜːdʒ/
hợp nhất

The two companies decided to merge their operations.

Hai công ty quyết định hợp nhất hoạt động của họ.


chung

Kết hợp hai hoặc nhiều phần thành một phần duy nhất.

She merged her bank accounts into one.

Cô ấy hợp nhất các tài khoản ngân hàng của mình thành một.

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý dữ liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, hợp nhất các thay đổi từ nhiều nguồn vào một phiên bản duy nhất.

The developer merged the feature branch into the main branch.

Người phát triển đã hợp nhất nhánh tính năng vào nhánh chính.

Thường dùng trong quản lý phiên bản mã nguồn.

Cụm từ kết hợp

merge intohợp nhất vàomerge withhợp nhất với

Từ đồng nghĩa

combineunifyintegrate

Từ trái nghĩa

separatedividesplit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'merge' thường dùng khi hai phần trở thành một, không còn phân biệt được.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mergere' có nghĩa là 'chìm' hoặc 'hợp nhất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'merge' thường dùng để chỉ sự kết hợp hoàn toàn, không giống như 'combine' có thể chỉ sự kết hợp một phần.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.