considerably
rất nhiềuThe price has increased considerably this year.
Giá cả đã tăng rất nhiều trong năm nay.
trang trọng
Một cách đáng kể, nhiều hoặc lớn hơn mức bình thường
The new policy has considerably improved our efficiency.
Chính sách mới đã cải thiện hiệu quả của chúng tôi một cách đáng kể.
Her health has improved considerably since she started exercising.
Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.
Cụm từ kết hợp
considerably betterlành lợi hơn đáng kểconsiderably improvedđã cải thiện đáng kểconsiderably increasedđã tăng đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'considerable' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể trong số lượng, chất lượng hoặc mức độ.
Phân tích từ
considerable
đáng kể
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt