memoir

/ˈmɛm.wɑːr/
hồi ký

She published a memoir about her years as a war correspondent.

Cô ấy đã xuất bản một cuốn hồi ký về những năm tháng làm phóng viên chiến trường.


trang trọng

Một thể loại sách viết về những trải nghiệm cá nhân, sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc đời tác giả.

The memoir describes his childhood in rural Vietnam during the war.

Cuốn hồi ký mô tả tuổi thơ của ông tại vùng nông thôn Việt Nam thời chiến.

Thường được viết theo ngôi thứ nhất, tập trung vào những trải nghiệm chủ quan của tác giả.

Cụm từ kết hợp

write a memoirviết hồi kýpublish a memoirxuất bản hồi kýmemoir writertác giả hồi ký

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt memoir và autobiography

Memoir tập trung vào những trải nghiệm cá nhân hoặc giai đoạn nhất định, trong khi autobiography kể toàn bộ cuộc đời tác giả. Ví dụ: 'The Glass Castle' là memoir về tuổi thơ tác giả, không phải autobiography đầy đủ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu biểu của memoir

Memoir thường có cấu trúc phi tuyến tính, sử dụng hồi tưởng, mô tả cảm xúc sâu sắc, và tập trung vào những khoảnh khắc quan trọng hơn là sự kiện theo trình tự thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'mémoire' (bản ghi nhớ, ký ức), bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria' (trí nhớ).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'autobiography' (tự truyện) thường bao quát toàn bộ cuộc đời tác giả, 'memoir' thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể.

Phân tích từ

mémoire (Fr)
ký ức, bản ghi nhớ
root
Từ Điển Anh Việt