Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. memorial

memorial

/məˈmɔːriəl/
biểu tượng tưởng nhớ

The city built a memorial to honor the war heroes.

Thành phố đã xây dựng một biểu tượng tưởng nhớ để vinh danh những anh hùng chiến tranh.


trang trọng

Một công trình, tượng, hoặc sự kiện được tổ chức để tưởng nhớ và vinh danh những người đã qua đời, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử quan trọng.

The memorial was unveiled on the anniversary of the battle.

Biểu tượng tưởng nhớ đã được khánh thành vào ngày kỷ niệm trận chiến.

Thường được xây dựng ở các địa điểm công cộng để tưởng nhớ những người đã hy sinh.

trang trọng

Một buổi lễ hoặc sự kiện để tưởng nhớ và tôn vinh những người đã qua đời.

The family held a memorial service for their late grandfather.

Gia đình đã tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ cho ông nội đã qua đời.

Thường được tổ chức trong gia đình hoặc cộng đồng để tưởng nhớ người đã mất.

Cụm từ kết hợp

memorial servicebuổi lễ tưởng nhớmemorial dayngày tưởng nhớmemorial plaquebảng tưởng nhớ

Từ đồng nghĩa

monumenttributecommemoration

Từ trái nghĩa

forgetfulnessneglect

Cụm từ liên quan

memorial daycụm từ
ngày tưởng nhớ
memorial servicecụm từ
buổi lễ tưởng nhớ

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Từ 'memorial' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và tôn kính, đặc biệt là khi đề cập đến những người đã hy sinh trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hoặc hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'memorial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'memorialis', có nghĩa là 'giữ trong trí nhớ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và tôn kính, đặc biệt là khi đề cập đến những người đã hy sinh trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử.

Phân tích từ

memorial
tưởng nhớ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.