Looking up...
The city built a memorial to honor the war heroes.
Thành phố đã xây dựng một biểu tượng tưởng nhớ để vinh danh những anh hùng chiến tranh.
Một công trình, tượng, hoặc sự kiện được tổ chức để tưởng nhớ và vinh danh những người đã qua đời, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử quan trọng.
The memorial was unveiled on the anniversary of the battle.
Biểu tượng tưởng nhớ đã được khánh thành vào ngày kỷ niệm trận chiến.
Thường được xây dựng ở các địa điểm công cộng để tưởng nhớ những người đã hy sinh.
Một buổi lễ hoặc sự kiện để tưởng nhớ và tôn vinh những người đã qua đời.
The family held a memorial service for their late grandfather.
Gia đình đã tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ cho ông nội đã qua đời.
Thường được tổ chức trong gia đình hoặc cộng đồng để tưởng nhớ người đã mất.
Từ 'memorial' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và tôn kính, đặc biệt là khi đề cập đến những người đã hy sinh trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử.
Từ này không được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hoặc hài hước.
Từ tiếng Anh 'memorial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'memorialis', có nghĩa là 'giữ trong trí nhớ'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và tôn kính, đặc biệt là khi đề cập đến những người đã hy sinh trong chiến tranh hoặc sự kiện lịch sử.