Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market position

market position

/ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃən/
vị trí thị trường

The company aims to strengthen its market position in the tech industry.

Công ty muốn củng cố vị trí thị trường trong ngành công nghệ.


Kinh doanh
trang trọng

Vị trí mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty chiếm trong thị trường so với các đối thủ cạnh tranh.

Apple has maintained a strong market position in the smartphone market for years.

Apple đã duy trì một vị trí thị trường mạnh mẽ trong thị trường điện thoại thông minh trong nhiều năm.

Thường được đo bằng thị phần, doanh thu, hoặc mức độ nhận diện thương hiệu.

Tài chính
trang trọng

Tính chất cạnh tranh của một công ty trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể.

Investors analyze a company's market position before making investment decisions.

Nhà đầu tư phân tích vị trí thị trường của một công ty trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Có thể liên quan đến các yếu tố như giá trị thương hiệu, chất lượng sản phẩm, và chiến lược tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

strengthen market positioncủng cố vị trí thị trườnglose market positionmất vị trí thị trườngdominant market positionvị trí thị trường thống trị

Từ đồng nghĩa

market sharemarket standingcompetitive position

Từ trái nghĩa

market weaknesscompetitive disadvantage

Cụm từ liên quan

market sharecụm từ
tỷ lệ thị phần
competitive advantagecụm từ
ưu thế cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Vị trí thị trường thường liên quan đến thị phần, nhưng cũng có thể bao gồm các yếu tố khác như uy tín thương hiệu.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Vị trí thị trường không chỉ là thị phần, mà còn bao gồm các yếu tố như chất lượng sản phẩm và chiến lược tiếp thị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'position' (vị trí), bắt nguồn từ ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường, và chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
position
vị trí
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.