Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market penetration

market penetration

/ˈmɑːrkɪt pɛnɪˈtreɪʃən/
sự thâm nhập thị trường

The company aims to increase its market penetration in Southeast Asia.

Công ty nhằm tăng cường sự thâm nhập thị trường tại Đông Nam Á.


Kinh doanh
trang trọng

Sự mở rộng hoặc tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu trong một thị trường cụ thể, thường bằng cách tăng số lượng khách hàng hoặc thị phần.

Market penetration strategies include aggressive advertising and competitive pricing.

Các chiến lược thâm nhập thị trường bao gồm quảng cáo tích cực và định giá cạnh tranh.

Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.

Cụm từ kết hợp

increase market penetrationtăng cường sự thâm nhập thị trườngmarket penetration strategychiến lược thâm nhập thị trườnghigh market penetrationsự thâm nhập thị trường cao

Từ đồng nghĩa

market share expansionmarket entrymarket dominance

Từ trái nghĩa

market withdrawalmarket exit

Cụm từ liên quan

market sharecụm từ
tỷ lệ thị phần
market expansioncụm từ
sự mở rộng thị trường

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'market penetration' và 'market expansion'

'Market penetration' tập trung vào tăng cường sự hiện diện trong thị trường hiện có, còn 'market expansion' có thể bao gồm mở rộng vào thị trường mới.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'penetration' (sự thâm nhập).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị để mô tả sự tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm hoặc thương hiệu trong thị trường.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
penetration
sự thâm nhập
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.