Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. marketing

marketing

/ˈmɑːkɪtɪŋ/
quảng cáo và bán hàng

The company invested heavily in digital marketing.

Công ty đã đầu tư nhiều vào marketing số.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nghiên cứu, tạo ra, thông báo và bán hàng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

Effective marketing requires understanding customer needs.

Quảng cáo hiệu quả yêu cầu hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

Marketing bao gồm nhiều phương pháp như quảng cáo, bán hàng trực tuyến, tiếp thị nội dung, và phân tích thị trường.

thông thường

Hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các kênh truyền thông và kỹ thuật số.

Social media marketing has become essential for modern businesses.

Marketing trên mạng xã hội đã trở thành yếu tố quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.

Marketing số (digital marketing) là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

digital marketingquảng cáo sốsocial media marketingquảng cáo trên mạng xã hộicontent marketingtiếp thị nội dung

Từ đồng nghĩa

advertisingpromotionbranding

Từ trái nghĩa

ignoringneglecting

Cụm từ liên quan

viral marketingcụm từ
quảng cáo lan truyền nhanh trên mạng
inbound marketingcụm từ
quảng cáo thu hút khách hàng thông qua nội dung hữu ích

Mẹo hay

Lợi ích của marketing

Marketing giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng của marketing

Hiểu rõ khách hàng và cung cấp giá trị thực sự để thành công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mercatus' (thị trường) và 'merx' (hàng hóa), marketing phát triển từ quá trình mua bán hàng hóa.

Ghi chú sử dụng

Marketing không chỉ là quảng cáo mà còn bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng và chiến lược bán hàng.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.