make
làm ra, tạo ra, chế tạoShe makes delicious cakes every Sunday.
Cô ấy làm bánh ngon mỗi Chủ Nhật.
Tạo ra hoặc chế tạo một vật hoặc sản phẩm bằng cách sử dụng các nguyên liệu hoặc công cụ.
He makes furniture from wood.
Anh ấy làm đồ gỗ từ gỗ.
Thường được sử dụng với các từ như 'cake', 'furniture', 'money' để chỉ quá trình tạo ra.
Chọn hoặc quyết định một sự lựa chọn hoặc hành động.
She made the decision to quit her job.
Cô ấy đã quyết định từ chức công việc của mình.
Thường được sử dụng với các từ như 'decision', 'choice' để chỉ quá trình quyết định.
Gây ra hoặc tạo ra một kết quả hoặc tình trạng.
His words made her happy.
Lời nói của anh ấy đã làm cô ấy vui vẻ.
Thường được sử dụng với các từ như 'happy', 'sad', 'angry' để chỉ tác động của hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'make' với các danh từ cụ thể
Từ 'make' thường được sử dụng với các danh từ cụ thể như 'cake', 'furniture', 'money' để chỉ quá trình tạo ra.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'make' và 'do'
'Make' thường được sử dụng với các vật vật lý hoặc sản phẩm, trong khi 'do' thường được sử dụng với các hành động hoặc công việc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'makian' có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'chế tạo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'make' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một vật, quyết định một sự lựa chọn, hoặc gây ra một kết quả.