make a lasting mark
giữ lại dấu ấn lâu dàiHer innovative work made a lasting mark on the industry.
Công việc sáng tạo của cô ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong ngành.
Để lại một dấu ấn quan trọng hoặc có ảnh hưởng lâu dài trong một lĩnh vực, trong cuộc sống hoặc trong tâm trí người khác.
The artist's unique style made a lasting mark on modern art.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn lâu dài trong nghệ thuật hiện đại.
His speech made a lasting mark on the audience.
Bài phát biểu của anh ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí khán giả.
Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu để mô tả sự đóng góp quan trọng.
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng tích cực, không dùng để nói về việc gây ảnh hưởng tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, không có nguồn gốc cụ thể nhưng thường được sử dụng để mô tả sự ảnh hưởng lâu dài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.