Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maintenance

maintenance

/ˈmeɪntənəns/
sự bảo trì

Regular maintenance of the car ensures its longevity.

Sự bảo trì định kỳ của xe đảm bảo tuổi thọ của nó.


chung

Sự duy trì, bảo trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật, hệ thống hoặc cơ sở hoạt động tốt.

The building requires regular maintenance to prevent structural damage.

Toà nhà cần bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng cấu trúc.

She performs daily maintenance on her computer to keep it running smoothly.

Cô ấy thực hiện bảo trì hàng ngày cho máy tính của mình để giữ cho nó hoạt động suôn sẻ.

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp hoặc quản lý cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

regular maintenancesự bảo trì định kỳpreventive maintenancesự bảo trì phòng ngừamaintenance schedulelịch trình bảo trì

Từ đồng nghĩa

upkeeprepairservicing

Từ trái nghĩa

neglectabandonment

Cụm từ liên quan

maintenance feecụm từ
phí bảo trì
maintenance contractcụm từ
hợp đồng bảo trì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'maintenance' thường dùng để chỉ việc bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa, không dùng để chỉ việc xây dựng hoặc cải tạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bằng tay) và 'tenere' (giúp đỡ, giữ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'maintenance' thường dùng để chỉ việc duy trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật hoặc hệ thống hoạt động tốt. Trong tiếng Việt, từ 'bảo trì' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý.

Phân tích từ

main
chính
prefix
+
tenance
sự duy trì
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.