maintain distance

/meɪnˈteɪn ˈdɪstəns/
giải tỏa khoảng cách

Health officials recommend maintaining distance to prevent the spread of illness.

Các cơ quan y tế khuyến cáo giải tỏa khoảng cách để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.


trang trọng

Giải tỏa hoặc giữ khoảng cách giữa các cá thể hoặc vật thể để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc giảm thiểu tiếp xúc.

During the pandemic, people were advised to maintain distance from others in public spaces.

Trong thời kỳ đại dịch, mọi người được khuyến cáo giữ khoảng cách với người khác trong các không gian công cộng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc an toàn công cộng.

Cụm từ kết hợp

maintain social distancegiải tỏa khoảng cách xã hộikeep a safe distancegiải tỏa khoảng cách an toàn

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giải tỏa khoảng cách xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc an toàn công cộng, không dùng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'maintain' (giữ) và 'distance' (khoảng cách), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chỉ dẫn y tế hoặc an toàn công cộng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc giảm thiểu tiếp xúc.

Phân tích từ

maintain
giữ
root
+
distance
khoảng cách
root
Từ Điển Anh Việt