mainland

/ˈmeɪnlənd/
đất liền

The mainland is much larger than the islands.

Đất liền lớn hơn nhiều so với các đảo.


trang trọng

Phần lớn của một lục địa hoặc một quốc gia, không bao gồm các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác.

They traveled from the mainland to the island for vacation.

Họ đã đi từ đất liền đến đảo để nghỉ mát.

Thường dùng để chỉ phần chính của một quốc gia hoặc lục địa, trái ngược với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác.

Cụm từ kết hợp

mainland Chinađất liền Trung Quốcmainland Europeđất liền châu Âu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'mainland' với 'continent'. 'Mainland' chỉ phần chính của một lục địa hoặc quốc gia, còn 'continent' là lục địa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mainland' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'maynland', từ 'main' (chính) + 'land' (đất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mainland' thường dùng để chỉ phần chính của một lục địa hoặc quốc gia, trái ngược với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác. Trong tiếng Việt, từ 'đất liền' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

main
chính
root
+
land
đất
root
Từ Điển Anh Việt