lunar body
thiên thể thuộc hệ mặt trăngThe moon is the most familiar lunar body to humans.
Mặt trăng là thiên thể thuộc hệ mặt trăng quen thuộc nhất với con người.
Một vật thể thiên văn thuộc hệ mặt trăng, bao gồm cả mặt trăng chính và các vệ tinh nhỏ hơn.
Scientists study lunar bodies to understand the formation of the solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thể thuộc hệ mặt trăng để hiểu rõ quá trình hình thành của hệ mặt trời.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học để chỉ các vật thể quay quanh Mặt Trăng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh khoa học để tránh nhầm lẫn với các vật thể khác trong vũ trụ.
Nguồn gốc từ
Từ 'lunar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lunaris', có nghĩa là 'thuộc về Mặt Trăng', và 'body' có nghĩa là 'vật thể'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.