Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. satellite

satellite

/ˈsætəlaɪt/

"satellite" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

vệ tinh

The satellite provides weather data to meteorologists.

Vệ tinh cung cấp dữ liệu thời tiết cho các nhà khí tượng học.


Cách dùng "satellite" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Một vật thể nhân tạo được phóng lên không gian và quay quanh Trái Đất để thu thập dữ liệu hoặc truyền thông tin.

Scientists use satellites to monitor climate change.

Các nhà khoa học sử dụng vệ tinh để theo dõi biến đổi khí hậu.

Vệ tinh thường được sử dụng trong truyền thông, khí tượng học, và quan sát Trái Đất.

trang trọng

Một vật thể tự nhiên quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao khác.

The Moon is Earth's only natural satellite.

Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.

Trong thiên văn học, vệ tinh tự nhiên được gọi là 'vệ tinh' hoặc 'thiên thể quay quanh'.

Cụm từ kết hợp

artificial satellitevệ tinh nhân tạocommunication satellitevệ tinh thông tinweather satellitevệ tinh thời tiết

Từ đồng nghĩa

orbiterspacecraftprobe

Cụm từ liên quan

to orbitcụm từ
quay quanh
to launch a satellitecụm từ
phóng một vệ tinh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'satellite' có thể chỉ cả vệ tinh nhân tạo và tự nhiên, nên cần phân biệt trong ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Vệ tinh nhân tạo vs. vệ tinh tự nhiên

Vệ tinh nhân tạo được con người phóng lên không gian, còn vệ tinh tự nhiên là thiên thể tự nhiên quay quanh một hành tinh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'satellite' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'satelles', nghĩa là 'người hầu, người bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'satellite' thường được dùng để chỉ các vật thể nhân tạo hoặc tự nhiên quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao.

Phân tích từ

sat
người hầu, người bảo vệ
root
+
-ellite
tính chất của người hầu
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.