Looking up...
The satellite provides weather data to meteorologists.
Vệ tinh cung cấp dữ liệu thời tiết cho các nhà khí tượng học.
Một vật thể nhân tạo được phóng lên không gian và quay quanh Trái Đất để thu thập dữ liệu hoặc truyền thông tin.
Scientists use satellites to monitor climate change.
Các nhà khoa học sử dụng vệ tinh để theo dõi biến đổi khí hậu.
Vệ tinh thường được sử dụng trong truyền thông, khí tượng học, và quan sát Trái Đất.
Một vật thể tự nhiên quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao khác.
The Moon is Earth's only natural satellite.
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.
Trong thiên văn học, vệ tinh tự nhiên được gọi là 'vệ tinh' hoặc 'thiên thể quay quanh'.
Lưu ý rằng 'satellite' có thể chỉ cả vệ tinh nhân tạo và tự nhiên, nên cần phân biệt trong ngữ cảnh.
Vệ tinh nhân tạo được con người phóng lên không gian, còn vệ tinh tự nhiên là thiên thể tự nhiên quay quanh một hành tinh.
Từ tiếng Anh 'satellite' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'satelles', nghĩa là 'người hầu, người bảo vệ'.
Từ 'satellite' thường được dùng để chỉ các vật thể nhân tạo hoặc tự nhiên quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao.