luck

/lʌk/
sự may mắn

I hope you have good luck in your new job.

Tôi hy vọng bạn có may mắn tốt trong công việc mới của mình.


thông thường

Sự may mắn là một sự kiện tốt xảy ra ngẫu nhiên mà không có lý do rõ ràng.

She had the luck to find a rare book at the flea market.

Cô ấy may mắn tìm thấy một quyển sách hiếm ở chợ trời.

Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.

thông thường

Sự may mắn có thể được hiểu là sự thuận lợi hoặc sự bảo vệ của một lực lượng siêu nhiên.

He believes in luck and always carries a lucky charm.

Anh ấy tin vào sự may mắn và luôn mang theo một vật may mắn.

Trong một số văn hóa, 'luck' có liên quan đến tín ngưỡng và tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

good luckmay mắn tốtbad luckmay mắn xấulucky charmvật may mắnpush your luckdùng hết may mắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

luck of the drawthành ngữ
sự may mắn ngẫu nhiên
beggar's luckthành ngữ
may mắn của người nghèo

Mẹo hay

Sử dụng 'luck' trong câu

Bạn có thể sử dụng 'luck' trong câu như một danh từ hoặc một tính từ (lucky). Ví dụ: 'I am lucky to have you.' (Tôi may mắn có bạn.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'luck' với 'lucky'

'Luck' là danh từ, còn 'lucky' là tính từ. Ví dụ: 'She has good luck.' (Cô ấy có may mắn tốt.) và 'She is lucky.' (Cô ấy may mắn.)

Nguồn gốc từ

Từ 'luck' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lucke', có nghĩa là 'sự may mắn'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Đức 'Luc' hoặc tiếng Hà Lan 'luk'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự may mắn trong trò chơi hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

luck
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt