fortuity
sự ngẫu nhiênThe discovery was a matter of pure fortuity.
Việc khám phá ra đó là một sự ngẫu nhiên hoàn toàn.
Sự xảy ra ngẫu nhiên; vận may hoặc vận rủi không lường trước.
Their meeting was a fortuity that changed both their lives.
Cuộc gặp gỡ của họ là một sự ngẫu nhiên đã thay đổi cuộc đời cả hai.
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Ít phổ biến hơn 'chance' hoặc 'coincidence' trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với 'Fortune'
'Fortune' thường chỉ số tiền lớn hoặc vận mệnh chung, còn 'fortuity' chỉ một sự kiện cụ thể xảy ra một cách tình cờ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'fortuitas' (vận may, sự ngẫu nhiên), bắt nguồn từ 'fortuitus' (ngẫu nhiên), liên quan đến 'fortuna' (vận mệnh).
Ghi chú sử dụng
Đây là một danh từ trừu tượng mang tính trang trọng. Người bản xứ thường dùng 'chance' hoặc 'luck' trong khẩu ngữ. 'Fortuity' nhấn mạnh tính chất không thể kiểm soát hoặc dự đoán trước của sự kiện.