Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lip

lip

/lɪp/
môi

She applied lipstick before going out.

Cô ấy đã sơn son môi trước khi ra ngoài.


thông thường

Môi, phần mềm ở phía trước của miệng.

His lips were chapped from the cold.

Môi anh ấy bị khô do lạnh.

Thường dùng để chỉ môi trên và môi dưới.

trang trọng

Vùng biên giới hoặc ranh giới của một khu vực.

The country's northern lip borders the desert.

Vùng biên giới phía bắc của quốc gia này giáp với sa mạc.

Dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

lip servicelời nói không thực tếlip readingđọc lời nói bằng môilipstickson môi

Từ đồng nghĩa

mouthedgeborder

Từ trái nghĩa

centermiddle

Cụm từ liên quan

lip servicecụm từ
lời nói không thực tế
lip readingcụm từ
đọc lời nói bằng môi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng trong ngữ cảnh địa lý có thể dùng để chỉ ranh giới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', có nghĩa là 'môi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ ranh giới.

Phân tích từ

lip
môi
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.