Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lion

lion

/ˈlaɪ.ən/
sư tử

The lion is the king of the jungle.

Sư tử là vua của rừng.


trang trọng

Một loài động vật có vú lớn, có lông màu vàng nâu, có móng vuốt sắc và râu dài, sống ở châu Phi và châu Á.

Lions are known for their powerful roar.

Sư tử nổi tiếng vì tiếng gầm mạnh mẽ của chúng.

Sư tử là loài động vật ăn thịt và sống theo bầy.

Cụm từ kết hợp

king of the junglevua của rừnglion's manelông mày sư tửlion cubcon sư tử con

Từ đồng nghĩa

big catking of the jungle

Từ trái nghĩa

gazelleprey

Cụm từ liên quan

lion's sharecụm từ
phần lớn nhất
lionheartedadjective
dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lion' chỉ loài động vật, không nên nhầm lẫn với 'lioness' (sư tử cái).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'leo', có nghĩa là 'sư tử'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lion' thường được dùng để chỉ loài động vật này, nhưng cũng có thể được dùng trong các biểu tượng hoặc biểu tượng văn hóa.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.