center
trung tâmThe city center is always busy with tourists.
Trung tâm thành phố luôn đông đúc với những du khách.
Vị trí hoặc khu vực nằm ở giữa một vật thể hoặc khu vực nào đó.
The center of the table is decorated with flowers.
Giữa bàn được trang trí bằng hoa.
Một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể.
The community center offers classes for all ages.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các khóa học cho mọi lứa tuổi.
Một điểm hoặc khu vực quan trọng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.
The center of attention was the new product launch.
Trung tâm sự chú ý là sự ra mắt sản phẩm mới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'center' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy sử dụng 'center' để chỉ vị trí trung tâm hoặc một cơ sở cung cấp dịch vụ, chứ không phải để chỉ một điểm bất kỳ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'centrum', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'điểm trung tâm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'center' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm ở giữa, hoặc một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ.