Looking up...
Her speech impressed the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã làm ấn tượng với khán giả.
Làm cho ai đó cảm thấy ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.
The magician's tricks impressed everyone.
Các trò ảo thuật của người phù thủy đã làm ấn tượng với mọi người.
She was impressed by his confidence.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự tự tin của anh ấy.
Thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.
In ấn, khắc hoặc đúc một hình ảnh hoặc thông tin vào một vật liệu.
The company impresses logos on their products.
Công ty ấn logo lên sản phẩm của họ.
Dùng trong ngành in ấn hoặc sản xuất.
Lưu ý rằng 'impress' thường mang nghĩa tích cực. Nếu muốn nói về sự ấn tượng tiêu cực, có thể sử dụng 'disappoint' hoặc 'repel'.
'Impress' thường được sử dụng theo cấu trúc 'impress someone' hoặc 'impress upon someone'.
Từ gốc Latin 'impressus', có nghĩa là 'ấn vào' hoặc 'khắc vào'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'impress' thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.