impress someone

/ɪmˈprɛs ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
ấn tượng ai

She impressed everyone with her speech.

Cô ấy đã làm ấn tượng với mọi người bằng bài phát biểu của mình.


thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy ấn tượng, khâm phục hoặc ngưỡng mộ.

His talent impressed the judges.

Tài năng của anh ấy đã làm ấn tượng với ban giám khảo.

She impressed her boss with her hard work.

Cô ấy đã làm ấn tượng với chủ của mình bằng sự chăm chỉ của mình.

Thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.

Cụm từ kết hợp

impress someone withlàm ấn tượng ai bằngimpress someone bylàm ấn tượng ai bằng cách

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave a good impressioncụm từ
để lại ấn tượng tốt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'impress someone' khi muốn nói về sự ấn tượng tích cực, không dùng cho sự ấn tượng tiêu cực.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc 'impress someone' thường đi kèm với 'with' hoặc 'by' để chỉ cách làm ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'impress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressus', nghĩa là 'ấn ấn vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ấn tượng tích cực.

Phân tích từ

impress
ấn tượng
root
+
someone
ai đó
object
Từ Điển Anh Việt