Looking up...
The project suffered due to a lack of funding.
Dự án gặp khó khăn vì thiếu kinh phí.
Sự không có đủ hoặc thiếu một điều gì đó cần thiết.
Many students lack confidence in public speaking.
Nhiều học sinh thiếu tự tin khi nói trước công chúng.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất.
Dùng 'lack' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt về một điều gì đó cần thiết.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lacken', có nghĩa là 'thiếu'.
Thường dùng với cấu trúc 'lack of' để chỉ sự thiếu hụt.