laboratory

/ləˈbɒrətri/
phòng thí nghiệm

The scientist conducted experiments in the laboratory.

Nhà khoa học thực hiện thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.


Y học
trang trọng

Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị thiết bị để thực hiện nghiên cứu khoa học, thí nghiệm hoặc phân tích.

The hospital has a modern laboratory for blood tests.

Bệnh viện có một phòng thí nghiệm hiện đại để kiểm tra máu.

Trong y học, phòng thí nghiệm thường được sử dụng để phân tích mẫu sinh học như máu, nước tiểu, và mô.

trang trọng

Một nơi được trang bị thiết bị để thực hiện thí nghiệm khoa học.

The university's chemistry laboratory is equipped with advanced instruments.

Phòng thí nghiệm hóa học của trường đại học được trang bị các thiết bị tiên tiến.

Trong khoa học, phòng thí nghiệm có thể được sử dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như hóa học, vật lý, sinh học, và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

laboratory equipmentthiết bị phòng thí nghiệmlaboratory techniciankỹ thuật viên phòng thí nghiệmlaboratory experimentthí nghiệm phòng thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

in the labcụm từ
trong phòng thí nghiệm
lab coatcụm từ
áo phòng thí nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'laboratory' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng 'lab' để tắt.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'laboratory' và 'laboratory'

Từ 'laboratory' thường được sử dụng để chỉ một nơi thực hiện thí nghiệm khoa học, trong khi 'laboratory' có thể được sử dụng để chỉ một nơi thực hiện nghiên cứu y học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'laborare' (công việc vất vả) và 'atorium' (nơi thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Từ 'laboratory' thường được rút gọn thành 'lab' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

labor
công việc vất vả
root
+
atory
nơi thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt