Looking up...
She used a fork to eat her salad.
Cô ấy dùng đũa để ăn salad của mình.
Một dụng cụ ăn uống có nhiều răng nhỏ, thường được sử dụng để chọc và đưa thức ăn vào miệng.
He picked up his fork and knife to cut the steak.
Anh ấy nhặt đũa và dao để cắt thịt bò.
Đũa thường được sử dụng cùng với dao và thìa trong bữa ăn chính.
Một nhánh của một con sông hoặc đường.
The river forked into two smaller streams.
Con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'fork' có nghĩa là sự chia nhánh.
Lưu ý rằng 'fork' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong bữa ăn, nó thường dùng cùng với 'knife' và 'spoon'.
Từ tiếng Anh 'fork' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forc', có nghĩa là 'nhánh' hoặc 'chĩa'.
Trong tiếng Anh, 'fork' có thể dùng để chỉ một dụng cụ ăn uống hoặc một nhánh của một con sông hoặc đường. Trong tiếng Việt, 'đũa' chỉ dùng để chỉ dụng cụ ăn uống.