indoor
nội thấtWe spent the rainy afternoon playing indoor games.
Chúng tôi đã dành buổi chiều mưa mưa nắng nắng chơi những trò chơi nội thất.
trang trọng
Thuộc về hoặc diễn ra bên trong nhà hoặc trong một không gian được bao bọc.
The indoor temperature is controlled by the air conditioning system.
Nhiệt độ trong nhà được điều khiển bởi hệ thống điều hòa không khí.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật dụng hoặc không gian bên trong nhà.
Cụm từ kết hợp
indoor activitieshoạt động nội thấtindoor sportsthể thao nội thấtindoor air qualitychất lượng không khí nội thất
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'indoor' với 'outdoor'. 'Indoor' chỉ dùng cho những thứ hoặc hoạt động diễn ra bên trong nhà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (bên trong) và 'door' (cửa), nghĩa là 'bên trong cửa' hoặc 'bên trong nhà'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân biệt với 'outdoor' (ngoài trời).
Phân tích từ
in-
bên trong
prefixdoor
cửa
rootTừ Điển Anh Việt