in season

/ɪn ˈsiːzən/
trong mùa

Strawberries are in season during the summer.

Dâu tây trong mùa hè.


thông thường

Thuộc về một thời gian nhất định trong năm khi một loại thực phẩm, hoa hoặc hoạt động nhất định phổ biến hoặc có sẵn.

The best time to visit this beach is in season.

Thời gian tốt nhất để đến bãi biển này là trong mùa.

This type of fish is only available in season.

Loài cá này chỉ có sẵn trong mùa.

Thường dùng để nói về thực phẩm, hoa, hoặc hoạt động theo mùa.

Cụm từ kết hợp

in season fruittrái cây trong mùain season vegetablesrau trong mùain season traveldu lịch trong mùa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of seasoncụm từ
không trong mùa
peak seasoncụm từ
mùa cao điểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in season' khi muốn nói về thời gian nhất định trong năm mà một thứ gì đó phổ biến hoặc có sẵn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (trong) và 'season' (mùa), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời gian nhất định trong năm khi một thứ gì đó phổ biến hoặc có sẵn.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
season
mùa
noun
Từ Điển Anh Việt