impossible

/ˈɪm.pə.sə.bəl/
không thể

This task seems impossible to complete.

Nhiệm vụ này dường như không thể hoàn thành được.


chung

Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.

It's impossible to predict the future.

Không thể dự đoán tương lai được.

She thought it was impossible to learn a new language at her age.

Cô ấy nghĩ rằng không thể học được một ngôn ngữ mới ở tuổi của mình.

Thường dùng để mô tả việc gì đó không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra.

Cụm từ kết hợp

impossible to dokhông thể làm đượcimpossible tasknhiệm vụ không thể thực hiệnimpossible dreamgiấc mơ không thể thực hiện

Cụm từ liên quan

make the impossible possiblecụm từ
làm cho việc không thể trở thành có thể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hoặc kinh doanh, 'impossible' có thể dùng để mô tả các rào cản kỹ thuật hoặc kinh tế.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng 'impossible' cho những việc có thể thực hiện với nỗ lực hoặc kỹ thuật phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impossibilis', từ 'in-' (không) + 'possibilis' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả việc gì đó không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-possible
có thể
root
Từ Điển Anh Việt