ignore the advice

/ɪˈɡnɔːr ði əˈdaɪs/
bỏ qua lời khuyên

She decided to ignore the advice and do things her own way.

Cô ấy quyết định bỏ qua lời khuyên và làm theo cách của mình.


thông thường

Từ chối nhận lời khuyên hoặc không theo lời khuyên của người khác, thường do không đồng ý hoặc tự tin vào cách làm của mình.

Despite everyone telling him to rest, he ignored the advice and kept working.

Dù mọi người khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi, anh ấy vẫn bỏ qua lời khuyên và tiếp tục làm việc.

Ignoring the advice of her doctor, she continued to eat unhealthy food.

Bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, cô ấy vẫn tiếp tục ăn các loại thức ăn không lành mạnh.

Thường được sử dụng khi người nói không đồng ý với lời khuyên hoặc tự tin vào quyết định của mình.

Cụm từ kết hợp

ignore the warningbỏ qua cảnh báoignore the rulesbỏ qua quy tắcignore the instructionsbỏ qua hướng dẫn

Cụm từ liên quan

take the advicecụm từ
theo lời khuyên
heed the advicecụm từ
lắng nghe lời khuyên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng họ không theo lời khuyên của người khác.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'ignore' (bỏ qua) và 'advice' (lời khuyên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người nói không muốn hoặc không muốn theo lời khuyên của người khác.

Phân tích từ

ignore
bỏ qua
root
+
the advice
lời khuyên
noun phrase
Từ Điển Anh Việt