Looking up...
He hit the ball with a bat.
Anh ấy đánh bóng bằng cái gậy.
Đánh, va vào một vật hoặc người với lực mạnh.
The boxer hit his opponent hard.
Vận động viên quyền anh đánh đối thủ mạnh mẽ.
Thường dùng với các đối tượng như bóng, vật, hoặc người.
Gặp phải một vấn đề hoặc tình huống không may.
The company hit a financial crisis.
Công ty gặp phải một cuộc khủng hoảng tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.
Đạt một mục tiêu hoặc thành công trong một lĩnh vực.
The song hit number one on the charts.
Bài hát đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng.
Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, giải trí, hoặc kinh doanh.
Từ 'hit' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Hit' có thể là động từ (đánh) hoặc danh từ (cái đánh).
Từ gốc Anglo-Saxon 'hittan', có nghĩa là 'đánh, va vào'.
Từ 'hit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ việc đánh vật lý đến việc đạt được thành công.