Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hidden gem

hidden gem

/ˈhɪdn dʒɛm/
điểm hấp dẫn bí ẩn

This small town is a hidden gem with beautiful landscapes.

Thị trấn nhỏ này là một điểm hấp dẫn bí ẩn với những phong cảnh đẹp.


thông thường

Một nơi, vật hoặc người có giá trị hoặc sự hấp dẫn nhưng ít người biết đến.

She discovered a hidden gem of a restaurant in the countryside.

Cô ấy đã tìm thấy một quán ăn bí ẩn ở vùng nông thôn.

This indie film is a hidden gem that deserves more attention.

Bộ phim độc lập này là một điểm hấp dẫn bí ẩn đáng được chú ý hơn.

Thường dùng để miêu tả những điều hay hoặc đẹp mà ít người biết đến.

Cụm từ kết hợp

hidden gemđiểm hấp dẫn bí ẩndiscover a hidden gemtìm ra một điểm hấp dẫn bí ẩn

Từ đồng nghĩa

undiscovered treasurehidden treasuresecret find

Từ trái nghĩa

well-known attractionpopular spot

Cụm từ liên quan

hidden treasurecụm từ
kho báu bí ẩn
undiscovered gemcụm từ
đá quý chưa được khám phá

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Thường dùng để miêu tả những điểm du lịch ít được biết đến nhưng rất hay.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những điều phổ biến

Không dùng cho những nơi hoặc vật phổ biến, chỉ dùng cho những điều hiếm hoặc ít người biết đến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hidden' (ẩn) và 'gem' (đá quý), dùng để chỉ những điều có giá trị nhưng ít người biết đến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả những nơi, vật hoặc người có giá trị nhưng ít được công nhận hoặc quảng bá.

Phân tích từ

hidden
ẩn, bí ẩn
adjective
+
gem
đá quý, điều quý báu
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.