handy
tiện lợiThis app is very handy for organizing your schedule.
Ứng dụng này rất tiện lợi để sắp xếp lịch trình của bạn.
Dễ sử dụng, thuận tiện, giúp việc làm dễ dàng hơn.
A Swiss Army knife is handy for camping trips.
Con dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện lợi cho các chuyến đi cắm trại.
She keeps a notebook handy for jotting down ideas.
Cô ấy luôn giữ một cuốn sổ tay tiện lợi để ghi chép những ý tưởng.
Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'handy' trong ngữ cảnh thực tế
Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'handy' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'handi', có nghĩa là 'có thể nắm trong tay'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.