handily

/ˈhændəli/
dễ dàng

She solved the puzzle handily.

Cô ấy giải đố dễ dàng.


thông thường

Dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả

He handled the situation handily.

Anh ấy xử lý tình huống dễ dàng.

The team won the match handily.

Đội đã thắng trận đấu dễ dàng.

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

handle something handilyxử lý gì đó dễ dàngwin handilythắng dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'handily' có nguồn gốc từ 'handy', nghĩa là 'dễ dàng, tiện lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và không gặp khó khăn.

Từ Điển Anh Việt