handily
dễ dàngShe solved the puzzle handily.
Cô ấy giải đố dễ dàng.
thông thường
Dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả
He handled the situation handily.
Anh ấy xử lý tình huống dễ dàng.
The team won the match handily.
Đội đã thắng trận đấu dễ dàng.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
handle something handilyxử lý gì đó dễ dàngwin handilythắng dễ dàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'handily' có nguồn gốc từ 'handy', nghĩa là 'dễ dàng, tiện lợi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và không gặp khó khăn.
Từ Điển Anh Việt