Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. practical

practical

/ˈpræktɪkəl/
thực tiễn

This solution is practical and easy to implement.

Giải pháp này thực tiễn và dễ thực hiện.


trang trọng

Có thể thực hiện được, hữu ích trong thực tế, không chỉ lý thuyết.

She gave practical advice on managing time effectively.

Cô ấy đã đưa ra những lời khuyên thực tiễn về cách quản lý thời gian hiệu quả.

Thường dùng để mô tả các phương pháp, giải pháp hoặc kiến thức có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

practical solutiongiải pháp thực tiễnpractical skillskỹ năng thực tiễnpractical experiencekinh nghiệm thực tiễn

Từ đồng nghĩa

applicableusefulfeasiblerealistic

Từ trái nghĩa

theoreticalimpracticalunrealistic

Cụm từ liên quan

practical jokecụm từ
trò đùa hài hước nhưng không gây hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'practical' thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả các phương pháp hoặc giải pháp có thể thực hiện được.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'practical' và 'theoretical'

'Practical' nhấn mạnh vào việc có thể thực hiện trong thực tế, còn 'theoretical' chỉ đến lý thuyết mà không có ứng dụng thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'practicus', có nghĩa là 'thực hành, thực tiễn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các phương pháp, kỹ năng hoặc kiến thức có thể áp dụng trong thực tế, không chỉ lý thuyết.

Phân tích từ

pract
thực hành
root
+
-ical
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.