habit
thói quenShe has a habit of drinking coffee every morning.
Cô ấy có thói quen uống cà phê mỗi buổi sáng.
hành vi lặp đi lặp lại trở thành tự nhiên
It's hard to break a bad habit like smoking.
Thật khó để bỏ thói quen xấu như hút thuốc.
He made it a habit to exercise before work.
Anh ấy tạo thói quen tập thể dục trước khi đi làm.
Thói quen có thể tốt hoặc xấu, thường hình thành từ sự lặp đi lặp lại.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'habit' và 'custom'
'Habit' thường chỉ thói quen cá nhân (e.g., 'smoking habit'), trong khi 'custom' chỉ phong tục tập quán xã hội (e.g., 'local custom').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'habit' trong câu
Sau 'habit' thường dùng giới từ 'of' + danh động từ (e.g., 'habit of waking up early').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'habitus' nghĩa là 'cách ăn mặc, trạng thái', bắt nguồn từ 'habere' (có, sở hữu). Sang tiếng Pháp cổ 'habit' (1300), sau đó du nhập vào tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành vi cá nhân, ít khi dùng cho tập thể. Có thể kết hợp với 'of + V-ing' (e.g., 'habit of reading').