Hindenburg

/ˈhɪndənbɜːrɡ/
chiếc khinh khí cầu Hindenburg

The Hindenburg disaster in 1937 changed aviation history forever.

Thảm họa Hindenburg năm 1937 đã thay đổi lịch sử hàng không mãi mãi.


historical

Một chiếc khinh khí cầu lớn được chế tạo bằng kim loại, sử dụng khí hél hoặc khí hidrô để bay, nổi tiếng vì thảm họa cháy rụi năm 1937.

The Hindenburg was the largest airship ever built.

Hindenburg là chiếc khinh khí cầu lớn nhất từng được chế tạo.

Tên gọi của chiếc khinh khí cầu này được đặt theo tên của Paul von Hindenburg, một tướng quân đội Đức.

Cụm từ kết hợp

Hindenburg disasterthảm họa HindenburgHindenburg explosionvụ nổ Hindenburg

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go down in flamesthành ngữ
thất bại hoàn toàn

Mẹo hay

Lịch sử

Hindenburg là một trong những khinh khí cầu lớn nhất và nổi tiếng nhất trong lịch sử.

Nguồn gốc từ

Tên của chiếc khinh khí cầu được đặt theo tên của Paul von Hindenburg, một tướng quân đội Đức và Tổng thống Đức trong những năm 1920.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để đề cập đến chiếc khinh khí cầu nổi tiếng và thảm họa của nó.

Phân tích từ

Hindenburg
tên của một chiếc khinh khí cầu nổi tiếng
proper noun
Từ Điển Anh Việt