grind

/ɡraɪnd/
mài, xay, nghiền

She grinds coffee beans every morning.

Cô ấy xay hạt cà phê mỗi sáng.


chung

Nghiền nhỏ thành bột hoặc mịn bằng cách cọ xát hai bề mặt cứng.

The mill grinds wheat into flour.

Cối xay nghiền lúa mì thành bột.

Thường dùng cho ngũ cốc, cà phê, gia vị.

chung

Mài sắc (dao, dụng cụ) bằng cách cọ xát trên đá mài.

He grinds the knife against the whetstone.

Anh ấy mài con dao trên đá mài.

Cũng có thể dùng cho các vật liệu cứng khác.

thông thường

Làm việc chăm chỉ, vất vả trong thời gian dài (thường là công việc nhàm chán).

I've been grinding at this report all week.

Tôi đã làm việc chăm chỉ suốt tuần cho bản báo cáo này.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc luyện tập.

thông thường

Trong thể thao (đặc biệt là thể hình, thể dục): luyện tập cường độ cao, tập luyện chăm chỉ.

He's been grinding at the gym to get in shape.

Anh ấy tập luyện chăm chỉ ở phòng gym để lấy lại vóc dáng.

Có thể kết hợp với 'out' (grind out) để chỉ sự nỗ lực đạt được kết quả.

chuyên ngành

Trong lĩnh vực tài chính/crypto: hoạt động khai thác (mỏ) tiền ảo (đào coin).

Bitcoin mining involves grinding complex mathematical problems.

Việc đào Bitcoin liên quan đến giải các bài toán phức tạp.

Thuật ngữ chuyên ngành blockchain, sử dụng rộng rãi trong cộng đồng crypto.

Cụm từ kết hợp

grind outhoàn thành (một công việc khó khăn) bằng sự nỗ lựcgrind downlàm mòn, bào mòn (về mặt thể chất hoặc tinh thần)grind upnghiền nát hoàn toàngrind throughvượt qua (khó khăn) bằng sự kiên trì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grind to a haltđộng từ cụm
dừng hoạt động từ từ do hỏng hóc hoặc thiếu năng lượng
grind one's teethcụm từ
nghiến răng (do tức giận hoặc căng thẳng)
the daily grindcụm từ
công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại hàng ngày

Mẹo hay

Phân biệt 'grind' trong thể thao vs. công việc

Trong thể thao (đặc biệt là thể hình), 'grind' thường chỉ sự luyện tập cường độ cao. Trong công việc, 'grind' chỉ sự nỗ lực lâu dài, đôi khi mang nghĩa tiêu cực (công việc nhàm chán). Ví dụ: 'grinding at the gym' (tích cực) vs. 'grinding at the office' (có thể tiêu cực).

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh

Luôn xem xét ngữ cảnh câu để chọn nghĩa chính xác. 'Grind' trong 'grind coffee' khác hoàn toàn với 'grind' trong 'grind out a report'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'grindan' (nghĩa gốc: nghiền, xay), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'grindan'. Từ này liên quan đến nhiều ngôn ngữ German khác như tiếng Đức 'mahlen' (xay) và tiếng Hà Lan 'malen'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grind' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc luyện tập, thường mang nghĩa tích cực (chăm chỉ). Trong ngữ cảnh mài sắc dụng cụ, mang nghĩa vật lý. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

grind
nghiền, xay, mài
root
Từ Điển Anh Việt