smooth

/smuːð/
mịn màng, suôn sẻ

Her skin felt smooth after applying the lotion.

Da cô ấy cảm thấy mịn màng sau khi bôi kem.


thông thường

Mịn màng, không có gờ gạc hoặc không đều.

The road was smooth after the repairs.

Con đường trở nên mịn màng sau khi sửa chữa.

Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc cảm giác mịn màng.

thông thường

Suôn sẻ, không gặp trở ngại.

The meeting went smooth without any issues.

Buổi họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp vấn đề nào.

Dùng để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

smooth skinda mịn màngsmooth ridechuyến đi suôn sẻsmooth operationhoạt động suôn sẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

smooth operatorcụm từ
người làm việc hiệu quả và khéo léo

Mẹo hay

Sử dụng 'smooth' với bề mặt vật lý

Dùng 'smooth' để mô tả bề mặt mịn màng như da, đường, hoặc bề mặt vật lý khác.

Sử dụng 'smooth' với quá trình

Dùng 'smooth' để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng mà không gặp trở ngại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'smooth' với 'smoothie'

'Smooth' là tính từ, còn 'smoothie' là danh từ chỉ loại nước ép.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'suôn sẻ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'smooth' có thể dùng để mô tả bề mặt vật lý hoặc quá trình diễn ra dễ dàng.

Phân tích từ

smooth
mịn màng, suôn sẻ
root
Từ Điển Anh Việt