get demoted

/ɡɛt dɪˈmoʊtɪd/◆động từ cụm
bị hạ cấp

After the incident, he got demoted to a lower position.

Sau sự cố đó, anh ấy bị hạ cấp xuống một vị trí thấp hơn.


trang trọngthông thường

Bị hạ cấp về cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí trong công việc hoặc tổ chức.

She got demoted after failing to meet her sales targets.

Cô ấy bị hạ cấp sau khi không đạt được mục tiêu bán hàng của mình.

The manager got demoted due to poor performance.

Quản lý bị hạ cấp vì hiệu suất làm việc kém.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

get demoted frombị hạ cấp từget demoted tobị hạ cấp xuống

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'get demoted' trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'get demoted' khi muốn nói về việc bị hạ cấp về cấp bậc hoặc vị trí, không dùng để nói về việc bị giảm lương hoặc mất quyền lợi khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'demote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demovere' (di chuyển xuống dưới), kết hợp với 'get' để tạo thành một động từ phân từ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là khi nói về việc mất cấp bậc hoặc quyền lực.

Phân tích từ

get
bị
prefix
+
demoted
hạ cấp
root
Từ Điển Anh Việt