fossil

/ˈfɒsəl/
hóa thạch

Paleontologists study fossils to understand ancient life.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về cuộc sống cổ đại.


trang trọng

Các vật thể hoặc dấu vết của sinh vật cổ đã bị bảo quản trong đá hoặc vật liệu khác trong thời gian dài.

The dinosaur fossil was discovered in a remote desert.

Hóa thạch khủng long đã được phát hiện trong một sa mạc xa xôi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực cổ sinh vật học và địa chất học.

Cụm từ kết hợp

fossil fuelnhiên liệu hóa thạchfossil recordkỷ lục hóa thạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fossil fuelcụm từ
nhiên liệu hóa thạch
fossil recordcụm từ
kỷ lục hóa thạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'fossil' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc bài giảng về cổ sinh vật học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fossil' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fossilis', có nghĩa là 'được đào lên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như cổ sinh vật học và địa chất học.

Phân tích từ

foss
được đào lên
root
+
-il
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt